Mua chính hãng
Ba mắt xích trong thuốc nhuộm oxy hóa: diamine, chất oxy hóa và chất kiềm — Pyuru Vietnam

Biên soạn bởi · Đăng · Cập nhật · Thành phần · 3 phút đọc

Trong hộp thuốc nhuộm oxy hóaCơ chế tạo màu bên trong sợi tóc bằng tiền chất màu, chất oxy hóa và môi trường kiềm. thường có hai phần phải trộn ngay trước khi dùng. Chúng được để riêng để phản ứng tạo màu chỉ bắt đầu khi bạn chuẩn bị nhuộm. Ba yếu tố tham gia vào quá trình này là tiền chất màu, chất oxy hóa và môi trường kiềm.

Câu trả lời ngắn

Mỗi nhóm chất làm một nhiệm vụ khác nhau. Hiểu cơ chế giúp bạn đọc nhãn đúng và không đánh đồng mọi sản phẩm tạo màu cho tóc bạcTóc mất dần sắc tố melanin nên chuyển sang màu xám hoặc trắng; mức độ phủ màu phụ thuộc tỷ lệ và tình trạng sợi tóc..

Điểm chính cần nhớ

  • Thuốc nhuộm oxy hóa thường phối hợp tiền chất màu, chất oxy hóa và môi trường kiềm.
  • PPDTiền chất màu oxy hóa thường được viết tắt là PPD và có khả năng gây mẫn cảm da. có khả năng gây mẫn cảmTrạng thái hệ miễn dịch đã trở nên nhạy với một chất và có thể phản ứng khi tiếp xúc lại.; peroxideChất oxy hóa thường nằm trong developer, giúp tạo màu và có thể làm sáng melanin tự nhiên. và chất kiềm có thể tác động lên da đầu và sợi tóc.
  • Không ammoniaChất kiềm giúp sợi tóc trương lên để hệ màu oxy hóa hoạt động; Ammonium Hydroxide là tên có thể gặp trên nhãn. không đồng nghĩa không có chất kiềm hoặc không gây tác động lên tóc.
Trong bài viết này
  1. 1. Tiền chất màu oxy hóa: PPD, PTD và các chất liên quan
  2. 2. Chất oxy hóa: thường là hydrogen peroxide
  3. 3. Chất kiềm: ammonia hoặc chất thay thế
  4. Một lựa chọn khác: phủ màu trực tiếp trên bề mặt

Mẹo đọc: cụm từ gạch chân dẫn đến bài giải thích liên quan; cụm có gạch chấm hiển thị nghĩa tiếng Việt khi rê chuột hoặc dùng phím Tab.

Mỗi nhóm thành phần có một vai trò trong quá trình tạo màu. Tác động của sản phẩm còn phụ thuộc vào cả công thức và nồng độ, nên không thể đánh giá chỉ bằng một tên thành phần.

1. Tiền chất màu oxy hóa: PPD, PTD và các chất liên quan

PPD (p-phenylenediamine) và PTDTiền chất màu oxy hóa liên quan, không phải đúng PPD nhưng vẫn thuộc nhóm diamine cần lưu ý. (toluene-2,5-diamine) là những tiền chất màu thường gặp trong thuốc nhuộm oxy hóa. Phân tử ban đầu đủ nhỏ để đi vào sợi tóc; khi gặp chất oxy hóa, chúng phản ứng với chất ghép màu để tạo thành phân tử màu lớn hơn và lưu lại trong tóc.

PPD là chất được cơ quan y tế nhắc tới nổi bật về khả năng gây mẫn cảm và dị ứng tiếp xúc. Điều đó không có nghĩa mọi người dùng PPD đều phản ứng, nhưng một người có thể trở nên nhạy cảm sau nhiều lần tiếp xúc dù trước đây từng nhuộm không vấn đề.

2. Chất oxy hóa: thường là hydrogen peroxide

Hydrogen peroxide giúp oxy hóa tiền chất để tạo màu và có thể làm sáng melaninSắc tố tự nhiên quyết định phần lớn màu của tóc; peroxide có thể oxy hóa melanin để làm sáng nền tóc. tự nhiên trong tóc. Đây là lý do thuốc nhuộm oxy hóa có thể vừa đổi tông nền vừa tạo màu mới chỉ trong một lần xử lý.

Đổi lại, phản ứng oxy hóa có thể làm thay đổi protein và lipid của sợi tóc. Mức tác động phụ thuộc công thức, nồng độ, thời gian lưu, tình trạng tóc trước đó và tần suất xử lý.

3. Chất kiềm: ammonia hoặc chất thay thế

Ammonia nâng pH, làm sợi tóc trương lên và hỗ trợ chất màu cùng peroxide đi qua lớp biểu bì. Mùi hắc và cảm giác khó chịu ở mắt, mũi hoặc da đầu là lý do nhiều người tìm sản phẩm “không ammonia”.

Tuy nhiên, không ammonia không đồng nghĩa không còn cơ chế kiềm hoặc không gây hư tổn. Một số thuốc nhuộm dùng monoethanolamineChất điều chỉnh pH có thể thay ammonia trong một số công thức; không phải PPD hay diamine tạo màu. (MEA) hay chất kiềm khác thay thế. Muốn biết sản phẩm có phải nhuộm oxy hóa hay không, cần xem cả hệ công thức và cách sử dụng, không chỉ một dòng quảng cáo.

Một lựa chọn khác: phủ màu trực tiếp trên bề mặt

Dầu gội và treatment phủ màu trực tiếpCơ chế đưa chất màu có sẵn lên bề mặt tóc, không cần phản ứng tạo màu bằng peroxide. không cần tạo màu bằng phản ứng PPD–peroxide bên trong sợi tóc. Màu được bồi đắp dần trên bề mặt, nên thường không cho kết quả một-lần-là-xong hoặc độ bền như thuốc nhuộm vĩnh viễn.

Đây chính là khác biệt cốt lõi của Rishiri Color Shampoo và Hair Color Treatment: đổi tốc độ và độ bền màu lấy một quy trình không dựa trên hệ nhuộm oxy hóa truyền thống.

Nguồn tham khảo

  1. Hair Dyes — U.S. Food and Drug Administration
  2. Mechanisms of impairment in hair and scalp induced by hair dyeing and perming — Frontiers in Medicine / PubMed Central

Nội dung mang tính thông tin chung, không thay thế cho tư vấn y tế. Sản phẩm mỹ phẩm không phải là thuốc. Luôn đọc hướng dẫn trên bao bì chính thức.

ĐỌC TIẾP

Bài viết liên quan

THÀNH PHẦN

Ảnh kính hiển vi nói gì về tóc sau Rishiri Color Treatment?

Trong ảnh kính hiển vi, bề mặt biểu bì của mẫu tóc sau xử lý trông phẳng và đều hơn mẫu trước xử lý. Kết quả quan sát này chỉ phản ánh mẫu tóc trong điều kiện thử nghiệm, không bảo đảm mọi mái tóc đều có thay đổi giống nhau.

Về Care Journal